contingent upon
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào. "Contingent upon" diễn tả một điều kiện hoặc tình huống mà kết quả của nó chỉ xảy ra nếu một sự kiện khác xảy ra trước. Nó nhấn mạnh mối quan hệ điều kiện giữa hai yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- (Lời đề nghị việc làm phụ thuộc vào việc vượt qua kiểm tra lý lịch.)
- (Kinh phí cho dự án tùy thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng.)
- (Sự tham gia của họ vào sự kiện phụ thuộc vào thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "contingent upon + something": thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc thỏa thuận chính thức để chỉ rõ điều kiện tiên quyết.
- The contract is contingent upon both parties signing the agreement. (Hợp đồng phụ thuộc vào việc cả hai bên ký thỏa thuận.)
- "contingent upon + a condition": nhấn mạnh một điều kiện cụ thể.
- The scholarship is contingent upon maintaining a high GPA. (Học bổng phụ thuộc vào việc duy trì điểm trung bình cao.)
- Có thể thay thế "upon" bằng "on" trong tiếng Anh không trang trọng, nhưng "upon" mang tính trang trọng hơn.
- The plan is contingent on your approval. (Kế hoạch phụ thuộc vào sự chấp thuận của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Contingent (tính từ, không có "upon"): có thể tự đứng một mình với nghĩa "phụ thuộc", nhưng thường đi kèm giới từ "on/upon".
- The offer is contingent. (Lời đề nghị có tính phụ thuộc.)
- Contingency (danh từ): tình huống bất ngờ, dự phòng.
- We need a plan for any contingency. (Chúng ta cần một kế hoạch cho mọi tình huống bất ngờ.)
- Contingent (danh từ): một nhóm người, thường là đại diện.
- A contingent of soldiers arrived. (Một nhóm binh sĩ đã đến.)
Từ đồng nghĩa
- Dependent on: phụ thuộc vào.
- The result is dependent on your effort. (Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
- Conditional on: có điều kiện dựa trên.
- The discount is conditional on early payment. (Giảm giá có điều kiện dựa trên thanh toán sớm.)
- Subject to: chịu sự điều chỉnh của, phụ thuộc vào.
- The price is subject to change without notice. (Giá có thể thay đổi mà không báo trước.)
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- "Contingent upon circumstances": phụ thuộc vào hoàn cảnh.
- The decision is contingent upon circumstances beyond our control. (Quyết định phụ thuộc vào những hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.)
- "Contingent upon the outcome": phụ thuộc vào kết quả.
- The bonus is contingent upon the outcome of the project. (Tiền thưởng phụ thuộc vào kết quả của dự án.)